Barranquilla
Colombia
Barranquilla Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Barranquilla ghi bàn cứ mỗi 73 phút trong Giải Primera B
Barranquilla ghi trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Barranquilla là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải Primera B
Barranquilla không ghi được bàn trong 24% tại Giải Primera B
Bàn thua
Barranquilla để thủng lưới cứ mỗi 73 phút tại Giải Primera B
Barranquilla để thủng lưới trung bình 1.24 bàn mỗi trận
Barranquilla đạt được 34% trận giữ sạch lưới tại Giải Primera B
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Barranquilla đã tham gia trong Giải Primera B
Barranquilla tổng số bàn thắng mỗi trận 2.48 trong mỗi trận tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 43% đối với Barranquilla tại Giải Primera B
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 77% đối với Barranquilla tại Giải Primera B
CDG thống kê
Barranquilla đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Primera B
Barranquilla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải Primera B
Barranquilla ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải Primera B
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Barranquilla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải Primera B
Barranquilla chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải Primera B
Barranquilla chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 20% số bàn thắng trong Giải Primera B
Barranquilla ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải Primera B
Barranquilla chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải Primera B
Barranquilla chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Giải Primera B
Kèo Chấp Thống Kê
Barranquilla ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 96% trong Giải Primera B
Trong hiệp một, Barranquilla ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Primera B
Trong hiệp hai, Barranquilla ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Primera B
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Barranquilla thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Primera B
Barranquilla có trung bình 3.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Barranquilla thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Barranquilla có trung bình 1.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Barranquilla thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Barranquilla có trung bình 2.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải Primera B
Phạt Góc Thống Kê
Barranquilla thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Giải Primera B
Barranquilla có trung bình 6.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp một, Barranquilla thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải Primera B
Barranquilla có trung bình 3.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Trong hiệp hai, Barranquilla thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải Primera B
Barranquilla có trung bình 3.33 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Primera B
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Barranquilla Bàn
| # | Hình thức Torneo DIMAYOR 2026, Apertura | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 12 | 2 | 1 | 29:13 | 16 | 38 | |
| 2 | 15 | 10 | 2 | 3 | 27:15 | 12 | 32 | |
| 3 | 15 | 9 | 4 | 2 | 20:10 | 10 | 31 | |
| 4 | 15 | 9 | 2 | 4 | 24:14 | 10 | 29 | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 23:15 | 8 | 26 | |
| 6 | 15 | 6 | 5 | 4 | 16:14 | 2 | 23 | |
| 7 | 15 | 6 | 2 | 7 | 21:20 | 1 | 20 | |
| 8 | 15 | 5 | 5 | 5 | 15:14 | 1 | 20 | |
| 9 | 15 | 4 | 7 | 4 | 13:14 | -1 | 19 | |
| 10 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 17 | |
| 11 | 15 | 4 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 17 | |
| 12 | 15 | 2 | 7 | 6 | 15:20 | -5 | 13 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 14:19 | -5 | 13 | |
| 14 | 15 | 2 | 4 | 9 | 8:24 | -16 | 10 | |
| 15 | 15 | 1 | 6 | 8 | 12:23 | -11 | 9 | |
| 16 | 15 | 1 | 4 | 10 | 9:23 | -14 | 7 |
- Next group phase
| # | Hình thức Torneo DIMAYOR 2026, Apertura, Group B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 2 | 13 | |
| 2 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 4 | 9 | |
| 3 | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | -1 | 6 | |
| 4 | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:8 | -5 | 3 |
- Finals